=`cat /etc/passwd`;?>
Tựa sách: Stories to tell to children.
Tác giả: Sara Cone Bryant
Nhà xuất bản: Cambridge
Số trang: 300 trang
Định dạng: PDF
Sưu tầm bởi: Phil Online - Học tiếng Anh online 1 kèm 1 với giáo viên Philippines
Download: Link download ở cuối bài!
Stories to Tell to Children là tài liệu phù hợp dành cho trẻ em và những người học tiếng Anh muốn tiếp cận ngôn ngữ thông qua những câu chuyện ngắn, gần gũi và giàu tính tương tác. Thay vì học tiếng Anh chủ yếu thông qua những danh sách từ vựng hoặc bài tập ngữ pháp khô khan, việc học bằng truyện kể tạo ra một ngữ cảnh tự nhiên để người học làm quen với từ mới, cấu trúc câu và cách diễn đạt.
Đối với trẻ nhỏ, một câu chuyện hấp dẫn không chỉ giúp các em duy trì sự tập trung mà còn kích thích trí tưởng tượng và khả năng ghi nhớ. Khi một từ mới xuất hiện trong câu chuyện cùng với nhân vật, sự kiện và tình huống cụ thể, trẻ có nhiều cơ hội hiểu ý nghĩa của từ thông qua ngữ cảnh thay vì phải ghi nhớ nghĩa một cách máy móc.
Trẻ em thường tiếp thu ngôn ngữ tốt khi được đặt trong một môi trường có tính lặp lại, hình ảnh và cảm xúc. Một câu chuyện có thể cung cấp tất cả những yếu tố này.
Khi nghe hoặc đọc một câu chuyện, trẻ không chỉ tiếp xúc với từ vựng mà còn gặp những mẫu câu được lặp lại trong nhiều tình huống. Sau một thời gian, các cấu trúc quen thuộc có thể dần trở nên tự nhiên mà trẻ không cần phải học thuộc theo cách truyền thống.
Ví dụ, một mẫu câu đơn giản xuất hiện nhiều lần trong câu chuyện có thể giúp trẻ ghi nhớ cả cách phát âm, cấu trúc và ngữ cảnh sử dụng.
Một trong những lợi ích lớn của việc học tiếng Anh qua truyện là từ vựng được đặt trong một bối cảnh có ý nghĩa.
Thay vì chỉ nhìn thấy một từ riêng lẻ trên danh sách, trẻ có thể gặp từ đó trong hành động của nhân vật hoặc một tình huống cụ thể. Nhờ vậy, trẻ có thêm cơ sở để đoán nghĩa và ghi nhớ từ lâu hơn.
Cha mẹ hoặc giáo viên có thể lựa chọn một số từ quan trọng sau mỗi câu chuyện và cùng trẻ ôn lại. Không nhất thiết phải giải thích tất cả các từ mới. Hãy ưu tiên những từ xuất hiện nhiều lần hoặc có khả năng được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Nếu câu chuyện được sử dụng kết hợp với audio hoặc được người lớn kể bằng tiếng Anh, trẻ có thể đồng thời phát triển khả năng nghe và nhận diện âm thanh.
Ban đầu, trẻ có thể chưa hiểu toàn bộ câu chuyện. Điều này hoàn toàn bình thường.
Hãy bắt đầu bằng việc giúp trẻ hiểu ý chính: Ai đang ở đâu? Chuyện gì đang xảy ra? Nhân vật đang làm gì?
Sau đó, trẻ có thể nghe lại nhiều lần và dần nhận ra những từ hoặc cụm từ quen thuộc.
Việc nghe cùng một câu chuyện nhiều lần cũng giúp trẻ làm quen với nhịp điệu, trọng âm và cách phát âm tự nhiên của tiếng Anh.
Một cách rất hiệu quả để biến việc đọc truyện thành hoạt động luyện nói là yêu cầu trẻ kể lại câu chuyện bằng ngôn ngữ của mình.
Trẻ không nhất thiết phải nhớ từng câu trong sách. Điều quan trọng là trẻ có thể mô tả được những sự kiện chính.
Cha mẹ có thể đặt những câu hỏi đơn giản như:
Who is the main character?
What happened?
Where did the story happen?
What happened at the end?
Khi trả lời, trẻ có cơ hội sử dụng lại những từ vựng và cấu trúc vừa gặp trong câu chuyện.
Một câu chuyện hay không chỉ giúp trẻ học ngôn ngữ mà còn tạo cơ hội để trẻ suy nghĩ, dự đoán và đặt câu hỏi.
Trước khi kể phần tiếp theo, cha mẹ có thể hỏi:
What do you think will happen next?
Hoặc:
What would you do if you were the character?
Những câu hỏi như vậy khuyến khích trẻ sử dụng tiếng Anh để thể hiện suy nghĩ của mình thay vì chỉ lặp lại câu mẫu.
Đây là bước quan trọng để chuyển từ học tiếng Anh thụ động sang sử dụng tiếng Anh chủ động.
Một từ vựng gắn với cảm xúc thường dễ được ghi nhớ hơn một từ xuất hiện hoàn toàn tách biệt.
Khi nhân vật trong câu chuyện vui, buồn, bất ngờ, lo lắng hoặc hào hứng, trẻ có thể liên kết từ vựng với chính cảm xúc và hành động của nhân vật.
Nhờ đó, ngôn ngữ trở nên gần gũi và có ý nghĩa hơn.
Đây cũng là lý do truyện kể có thể trở thành một phương pháp hữu ích để giúp trẻ hình thành vốn từ liên quan đến feelings, actions, people, animals, places và everyday activities.
Không cần biến giờ đọc truyện thành một tiết học nặng nề. Cha mẹ có thể sử dụng một câu chuyện theo nhiều cách khác nhau.
Lần 1: Đọc hoặc kể để trẻ hiểu nội dung tổng thể.
Lần 2: Cùng trẻ tìm một số từ mới quan trọng.
Lần 3: Đặt câu hỏi về nhân vật và sự kiện.
Lần 4: Cho trẻ kể lại câu chuyện.
Lần 5: Thay đổi một số chi tiết và để trẻ tự sáng tạo câu chuyện mới.
Cách tiếp cận này giúp trẻ vừa học tiếng Anh vừa có thời gian tương tác với cha mẹ.
Tài liệu có thể phù hợp với:
Đặc biệt, truyện kể phù hợp với những trẻ dễ mất tập trung khi học tiếng Anh theo cách truyền thống và cần một phương pháp học sinh động, có tình huống và giàu tính tương tác hơn.

Nội dung một trang bên trong sách
Nếu trẻ đang học các chương trình tiếng Anh online, Stories to Tell to Children có thể được sử dụng như tài liệu bổ trợ để tạo thêm thời gian tiếp xúc với tiếng Anh ngoài giờ học.
Cha mẹ có thể dành khoảng 10–20 phút mỗi ngày để cùng trẻ đọc hoặc nghe một câu chuyện. Không cần yêu cầu trẻ hiểu từng từ. Hãy tập trung trước tiên vào nội dung, nhân vật và cảm xúc của câu chuyện.
Sau đó, cha mẹ có thể chọn một vài từ vựng quan trọng và cùng trẻ đặt câu. Nếu trẻ đủ khả năng, hãy khuyến khích con kể lại câu chuyện bằng tiếng Anh hoặc sáng tạo một kết thúc mới.
Bạn cũng có thể tham khảo thêm nhiều tài liệu tại Thư viện sách Phil Online với các nhóm sách về IELTS, TOEIC, TOEFL, tiếng Anh giao tiếp, tiếng Anh thương mại, ngữ pháp, từ vựng, tiếng Anh cho trẻ em và truyện tiếng Anh.
Stories to Tell to Children là tài liệu phù hợp để đưa tiếng Anh đến gần trẻ thông qua một hình thức tự nhiên và giàu tính tương tác: câu chuyện. Khi trẻ được nghe, đọc, đặt câu hỏi và kể lại những câu chuyện bằng tiếng Anh, các em không chỉ có cơ hội mở rộng vốn từ mà còn phát triển khả năng nghe hiểu, phản xạ nói, trí tưởng tượng và sự tự tin khi sử dụng ngôn ngữ. Quan trọng nhất, hãy để mỗi câu chuyện trở thành một trải nghiệm thú vị thay vì một bài kiểm tra – bởi khi trẻ thích nghe, thích đọc và thích kể chuyện, việc học tiếng Anh sẽ trở nên nhẹ nhàng và tự nhiên hơn.
Bình luận
Full name
Add a comment
COMMENT