Tổng hợp từ vựng tiếng Anh thiết yếu cho chuyên ngành báo chí

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh thiết yếu cho chuyên ngành báo chí

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh thiết yếu cho chuyên ngành báo chí

Philenglish

Philenglish
Philenglish

ĐĂNG KÝ HỌC THỬ

Reading for Kids là chương trình đọc hiểu chuyên sâu được thiết kế đặc biệt cho trẻ em. Sử dụng các sách truyện tranh và sách tiếng Anh, khóa học không chỉ giúp bé cải thiện kỹ năng đọc hiểu, mở rộng vốn từ mà còn củng cố nền tảng tiếng Anh vững chắc. Đây cũng là chương trình bổ trợ hoàn hảo giúp các bé chuyển tiếp sang các cấp độ tiếp theo của Smart Kids - giáo trình chính của QQ Kids.

Basic English là môn học online 1 kèm 1 giúp học viên cải thiện kiến thức tiếng Anh một cách tổng quát từ căn bản đến trung cấp, nội dung giáo trình thiết kế sinh động và có hệ thống, tập trung vào ngữ pháp, cách thức diễn đạt và kỹ năng giao tiếp. Khóa học phù hợp với các học viên mất gốc tiếng Anh, muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh một cách toàn diện.

Callan for Kids được phát triển bởi hiệp hội Callan Anh quốc, là chương trình học tiếng Anh dành riêng cho trẻ em, giúp trẻ nâng cao phản xạ và cải thiện phát âm thông qua các nội dung trò chuyện gần gũi.

Phát âm chuẩn và đánh vần đúng rất quan trọng, là tiền đề cho các kỹ năng còn lại. Do đó, việc học Phonics là một phần không thể thiếu trong quá trình chinh phục tiếng Anh của bé.

Time to Talk là chương trình học tiếng Anh được thiết kế dành riêng cho lứa tuổi thiếu nhi ở trình độ trung cấp. Khóa học hướng đến việc phát triển song song hai kỹ năng quan trọng: đọc hiểu và giao tiếp bằng tiếng Anh.

We Sing We Learn là chương trình học tiếng Anh được thiết kế đặc biệt để giúp trẻ làm quen với ngôn ngữ thông qua âm nhạc.

Mỗi một chuyên ngành sẽ có những từ vựng liên quan khác biệt nhau. Để giúp các bạn nắm được các từ vựng cơ bản theo từng chuyên ngành, Phil Online sẽ tổng hợp từ nhiều nguồn để giúp bạn bổ sung vốn từ vựng cho riêng mình.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí nhé.

– Sensation (n): tin giật gân

– Proof-reader (n): nhân viên đọc bản in thử (báo giấy)

– News bureaus/ desks : bộ phận biên tập tin bài

– Sub-editor (n) = managing edior: thư ký tòa soạn

– Fact-checker (n): người kiểm tra thông tin

– A popular newspaper = a tabloid newspaper: một tờ báo lá cải

– Quality newspaper: một tờ báo chính thống (không đăng tin giật gân câu khách)

– Television reporter: phóng viên truyền hình

– Newspaper office: tòa soạn

– Newsroom (n): phòng tin (nơi phóng viên làm tin/sản xuất tin bài)

– Editor (n): biên tập viên

– Editorial (adj): thuộc/liên quan đến biên tập

– Deputy editor-in-chief (n): phó tổng biên tập

– Content deputy editor-in-chief (n): phó tổng biên tập (phụ trách) nội dung

– Editorial board: ban biên tập

– Editor-in-chief (n) = executive editor: tổng biên tập

– Sports editor: biên tập viên (lĩnh vực) thể thao

– Sub-editor assistant: trợ lý/ phó thư ký tòa soạn

– Sensation-seeking newspapers: những tờ báo chuyên săn tin giật gân

– Sensationalism (n) xu hướng chạy theo (việc đăng) tin bài giật gân

– To upload stories to the newspaper’s website: đưa tin bài lên trang web của báo

– Revenue (n): nhuận bút

– The sensationalim of the popular press: xu hướng giật gân của báo chí lá cải

– News agency: thông tấn xã

 Journalist (n): nhà báo

– Reporter (n): phóng viên

– Corespondent (n): phóng viên thường trú ở nước ngoài

– Journalistic ethics & standards: những chuẩn mực & đạo đức nghề báo

– Editorial team/staff: hội đồng biên tập

– Webmaster (n): người phụ trách/điều hành/quản lý website

– War correspondent: phóng viên chiến trường

– Photojournalist (n): phóng viên ảnh

– Local/regional newspaper: báo địa phương

– National newspaper: báo quốc gia (phát hành và đưa tin trên toàn quốc)

– Camerarman (n) (phóng viên) quay phim

– Columnist (n): phóng viên phụ trách chuyên mục, phóng viên chuyên viết về một chuyên mục nào đó trên báo

– The editor-in-chief is legally responsible for the contents of the entire newspaper and also runs the business, including hiring editors, reporters, and other staff members. (Tổng biên tập là người chịu trách nhiệm pháp lý về nội dung của toàn bộ tờ báo đồng thời điều hành kinh doanh, bao gồm tuyển dụng biên tập viên, phóng viên và các nhân sự khác.)

– International newspaper: báo quốc tế (phát hành và đưa tin trên phạm vi quốc tế)

– Yellow journalism: báo chí lá cải

– Production deputy editor-in-chief (n): phó tổng biên tập (phụ trách) sản xuất

– Senior executive editor: ủy viên ban biên tập

– Graphic artist: chuyên viên đồ họa

– Senior editor: biên tập viên cao cấp

 Graphic designer: người thiết kế đồ họa

– Contributor: cộng tác viên

 Editor-at-large = contributing editor: cộng tác viên biên tập

– Citizen journalism: làm báo công dân (thuật ngữ chỉ việc bất cứ ai cũng có thể làm báo bằng cách sử dụng điện thoại thông minh để quay clip, chụp ảnh rồi gửi cho các tòa soạn)

– Web designer: người thiết kế web

Trên đây là những từ vựng tiếng Anh liên quan đến chuyên ngành Báo chí. Hãy tiếp tục cùng Phil Online - Học tiếng Anh trực tuyến tìm hiểu thêm nhiều từ vựng về các chuyên ngành khác nhé. Chúc các bạn học tập vui vẻ.

 

Bình luận

Full name

Add a comment

COMMENT

icon Zalo icon Messenger
Đăng nhập tài khoản

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

Quên mật khẩu »

 Đăng nhập
Đăng ký tài khoản

Bạn đã có tài khoản. Đăng nhập

 Đăng kí
Khôi phục mật khẩu

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

 Lấy mật khẩu