ĐĂNG KÝ HỌC THỬ

Phát âm chuẩn và đánh vần đúng rất quan trọng, là tiền đề cho các kỹ năng còn lại. Do đó, việc học Phonics là một phần không thể thiếu trong quá trình chinh phục tiếng Anh của bé.

Vocabulary Builder là chương trình giúp học viên mở rộng và củng cố vốn từ vựng, phù hợp với người mới bắt đầu đến trình độ sơ trung cấp (Level 1 - Level 4).

Với môn học New Topic Conversation, bạn sẽ được trò chuyện cùng giáo viên về nhiều chủ đề thú vị – từ những câu chuyện quen thuộc trong cuộc sống đến các chủ đề sâu hơn về xã hội, công việc hay văn hóa.

Làm sao để nhận biết các em đang ở trình độ nào khi học tiếng Anh online? Tham khảo ngay bảng mô tả năng lực theo từng cấp độ từ nhập môn đến nâng cao tại hệ thống đào tạo của Phil Online.

Reading for Kids là chương trình đọc hiểu chuyên sâu được thiết kế đặc biệt cho trẻ em. Sử dụng các sách truyện tranh và sách tiếng Anh, khóa học không chỉ giúp bé cải thiện kỹ năng đọc hiểu, mở rộng vốn từ mà còn củng cố nền tảng tiếng Anh vững chắc. Đây cũng là chương trình bổ trợ hoàn hảo giúp các bé chuyển tiếp sang các cấp độ tiếp theo của Smart Kids - giáo trình chính của QQ Kids.

Time to Talk là chương trình học tiếng Anh được thiết kế dành riêng cho lứa tuổi thiếu nhi ở trình độ trung cấp. Khóa học hướng đến việc phát triển song song hai kỹ năng quan trọng: đọc hiểu và giao tiếp bằng tiếng Anh.

Khi yêu, bạn luôn muốn bày tỏ tình cảm với đối phương bằng lời nói. Ngoài từ “love”, bạn có thể tham khảo thêm những cụm từ tiếng Anh thể hiện tình yêu dưới đây nhé!

 

Các cụm từ tiếng Anh thể thể hiện tình yêu

 

1. To fall head over heels for someone: Yêu những gì thuộc về người ấy

 

Ví dụ:

She is my life. I fall head over heels for her

(Cô ấy là cuộc sống của tôi. Tôi yêu những gì thuộc về cô ấy).

You are my love. I fall head over heels for you.

(Em là tình yêu của anh. Anh yêu những gì thuộc về em).

 

2. (To) love at first sight: Yêu từ cái nhìn đầu tiên (tình yêu sét đánh)

 

Ví dụ:

I love you at first sight.

(Anh yêu em ngay từ cái nhìn dầu tiên)

Don’t ask why I pamper her. She is my love at first sight.

(Đừng hỏi tại sao mình chiều chuộng cô ấy. Mình yêu cô ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên).

 

3. To enjoy someone’s company: Thích được ở bên cạnh ai đó

 

Ví dụ:

Whenever I go out, I enjoy my boyfriend’s company.

(Lúc nào đi ra ngoài tôi cũng thích được ở bên cạnh bạn trai của tôi).

I enjoy your company and take care of you.

(Em muốn ở bên cạnh anh và chăm sóc anh).

 

4. To have ups and downs: Có những lúc thăng trầm

 

Ví dụ:

Our love has ups and downs but we never leave.

(Tình yêu của chúng tôi có những lúc thăng trầm nhưng chúng tôi không bao giờ rời nhau).

Although our love has had ups and downs, we finally are hand in hand.

(Mặc dù tình yêu của chúng tôi có những lúc thăng trầm, cuối cùng chúng tôi vẫn tay trong tay).

 

5. To have a crush on somebody: Cảm nắng/ say nắng/ thích ai đó

 

Ví dụ:

He is having a crush on the girl next room.

(Anh ấy đang thích cô gái phòng bên cạnh).

Don’t follow me. I have a crush on a boy in my group.

(Đừng theo đuổi tớ nữa. Tớ thích một bạn trai trong nhóm mình rồi).

 

6. To cherish each other till death tears us apart: Yêu nhau cho đến khi đầu bạc răng long

 

Ví dụ:

We cherish each other till death tears us apart.

(Chúng tôi yêu nhau cho đến khi đầu bạc răng long).

The couple promised to cherish each other till death tears us apart.

(Đôi uyên ương đã hứa yêu nhau đến khi đầu bạc răng long).

 

7. To savor every moment: Tận hưởng trọn vẹn khoảnh khắc

 

Ví dụ:

When beside each other, we savor every moment of love.

(Khi ở bên cạnh nhau, chúng tôi tận hưởng mọi khoảnh khắc của tình yêu).

The couples savor every moment when they still belong to each other.

(Các cặp uyên ương tận hưởng trọn vẹn mọi khoảnh khắc khi họ vẫn thuộc về nhau).

 

8. To have a soft spot for someone: Mềm lòng vì ai đó

 

Ví dụ:

I always have a soft spot for my boyfriend when he says sorry.

(Tôi luôn luôn mềm lòng khi bạn trai nói xin lỗi).

My father is very strict with anyone, but he always has a soft spot for my mother.

(Bố tôi rất nghiêm khắc với bất cứ ai, nhưng ông luôn có một sự yếu mềm dành cho mẹ tôi).

 

9. To go on a date with someone: Hẹn hò với ai đó

 

Ví dụ:

Fall in love at first sight, we go on a date with each other at once.

(Yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên, chúng tôi hẹn hò nhau ngay lập tức).

He goes on date with me. How happy I feel.

(Anh ấy hẹn hò với tôi. Tôi hạnh phúc vô cùng).

 

10. To be lovey-dovey: Quấn quít bên nhau

 

Ví dụ:

Since falling in love, we are lovey-dovey.

(Kể từ khi yêu nhau, chúng tôi quấn quít bên nhau).

Look! The boy and the girl are lovey-dovey.

(Nhìn kìa! Đôi trai gái kia cứ quấn quít bên nhau).

 

Xem thêm: Tổng hợp idioms chủ đề tình yêu

Phil Online cung cấp khoá học tiếng Anh online 1 kèm 1 chất lượng cao, với đội ngũ hơn 1,300 giáo viên Philippines chuẩn TESOL sẽ mang đến cho bạn những trải nghiệm học tiếng Anh online tuyệt vời.

học thử tiếng anh online miễn phí

Mọi thông tin chi tiết về chương trình và đăng ký học thử tiếng Anh Online miễn phí, xin vui lòng liên hệ:

Phil Online - Tiếng Anh online 1 kèm 1 chất lượng cao

 • Hotlines: 0938034089

 • Email: philonline@philenglish.vn

 • Website:  https://philonline.vn/

 • Fanpage: Phil Online

Bình luận

Full name

Add a comment

COMMENT

icon Zalo icon Messenger
Đăng nhập tài khoản

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

Quên mật khẩu »

 Đăng nhập
Đăng ký tài khoản

Bạn đã có tài khoản. Đăng nhập

 Đăng kí
Khôi phục mật khẩu

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

 Lấy mật khẩu