ĐĂNG KÝ HỌC THỬ

Ưu điểm của chương trình IELTS trực tuyến 1 kèm 1 trên ứng dụng Classroom là học viên được tuỳ chọn giờ học, lựa chọn giáo viên yêu thích, nội dung học bám sát nhu cầu và trình độ của từng học viên. Đội ngũ giáo viên IELTS xuất sắc sẽ giúp bạn đạt được band điểm mục tiêu chỉ trong thời gian ngắn.

Chương trình học dựa trên các tài liệu chuẩn của Cambridge, dành cho học sinh tiểu học (từ lớp 1 đến lớp 5). Khác với mô hình 1:1 thông thường, chương trình này sẽ được tổ chức theo mô hình 1:5 tức là mỗi lớp học sẽ có 5 học viên và 1 giáo viên hướng dẫn nhằm tạo thêm sự tương tác sinh động, đầy hứng thú cho các em.

Basic English là môn học online 1 kèm 1 giúp học viên cải thiện kiến thức tiếng Anh một cách tổng quát từ căn bản đến trung cấp, nội dung giáo trình thiết kế sinh động và có hệ thống, tập trung vào ngữ pháp, cách thức diễn đạt và kỹ năng giao tiếp. Khóa học phù hợp với các học viên mất gốc tiếng Anh, muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh một cách toàn diện.

Đây là chương trình tiếng Anh online 1 kèm 1 dành cho trẻ dưới 15 tuổi, giúp các em tiến bộ thông qua việc lặp lại liên tục các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp, đồng thời hướng dẫn phát âm chuẩn ngay từ đầu. Bên cạnh đó, các em cũng phát triển khả năng tư duy, cách thức giao tiếp trong môi trường quốc tế.

Phil Online cung cấp chương trình học tiếng Anh Online 1 kèm 1 theo từng mục đích khác nhau dành cho mọi đối tượng như Tiếng Anh giao tiếp Online, Luyện thi chứng chỉ IELTS/ TOEIC Online, Tiếng Anh Online cho người đi làm, Tiếng Anh Online cho trẻ em… Mỗi chương trình đều được sắp xếp theo level cụ thể của học viên.

Bạn đã bao giờ tự hỏi: “Việc học tiếng Anh giao tiếp hằng ngày liệu có khó hơn chương trình tiếng Anh thương mại không?” Câu hỏi tưởng chừng đơn giản này lại khiến không ít người học băn khoăn.

Mỗi một chuyên ngành sẽ có những từ vựng liên quan khác biệt nhau. Để giúp các bạn nắm được các từ vựng cơ bản theo từng chuyên ngành, Phil Online sẽ tổng hợp từ nhiều nguồn để giúp bạn bổ sung vốn từ vựng cho riêng mình.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin.

- Gateway /ˈɡeɪtweɪ/: Cổng kết nối Internet cho những mạng lớn

- OSI: Là chữ viết tắt của “Open System Interconnection”, hay còn gọi là mô hình chuẩn OSI

- Packet: Gói dữ liệu

- Source Code: Mã nguồn (của của file hay một chương trình nào đó)

- Port /pɔːt/: Cổng

- Memory /ˈmeməri/ : bộ nhớ

- Microprocessor /ˌmaɪkrəʊˈprəʊsesə(r)/: bộ vi xử lý

- Operationˌ/ɒpəˈreɪʃn/ : thao tác

- Storage /ˈstɔːrɪdʒ/ : lưu trữ

- Graphics /ˈɡræfɪks/ : đồ họa

- Hardware /ˈhɑːdweə(r)/: Phần cứng/ software/ˈsɒftweə(r)/: phần mềm

- Text /tekst/ : Văn bản chỉ bao gồm ký tự

- Configuration /kənˌfɪɡəˈreɪʃn/: Cấu hình

- Protocol /ˈprəʊtəkɒl/:  Giao thức

- Technical /ˈteknɪkl/: Thuộc về kỹ thuật

- Pinpoint /ˈpɪnpɔɪnt/: Chỉ ra một cách chính xác

- Ferrite ring (n): Vòng nhiễm từ

- Abbreviation/əˌbriːviˈeɪʃn/: sự tóm tắt, rút gọn

- Analysis /əˈnæləsɪs/: phân tích

- Appliance /əˈplaɪəns/: thiết bị, máy móc

- Application /ˌæplɪˈkeɪʃn/: ứng dụng

- Arise /əˈraɪz/: xuất hiện, nảy sinh

- Available /əˈveɪləbl/: dùng được, có hiệu lực

- Background /ˈbækɡraʊnd/: bối cảnh, bổ trợ

- Certification /ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃn/: giấy chứng nhận

- Chief/tʃiːf/ : giám đốc

- Common /ˈkɒmən/: thông thường,

- Compatible /kəmˈpætəbl/: tương thích

- Consultant /kənˈsʌltənt/: cố vấn, chuyên viên tham vấn

- Convenience convenience: thuận tiện

- Customer /ˈkʌstəmə(r)/: khách hàng

- Database/ˈdeɪtəbeɪs/: cơ sở dữ liệu

- Deal /diːl/: giao dịch

- Demand /dɪˈmɑːnd/: yêu cầu

- Detailed /ˈdiːteɪld/: chi tiết

- Develop /dɪˈveləp/: phát triển

- Drawback /ˈdrɔːbæk/: trở ngại, hạn ch

- Operating system: hệ điều hành

- Multi-user: Đa người dùng

- Alphanumeric data: Dữ liệu chữ số, dữ liệu cấu thành các chữ cái và bất kỳ chữ số từ 0 đến 9.

- PPP: Là chữ viết tắt của “Point-to-Point Protocol”. Đây là một giao thức kết nối Internet tin cậy thông qua Modem

- Authority work: Công tác biên mục (tạo ra các điểm truy cập) đối với tên, tựa đề hay chủ đề; riêng đối với biên mục tên và nhan đề, quá trình này bao gồm xác định tất cả các tên hay tựa đề và liên kết các tên/tựa đề không được chọn với tên/tựa đề được chọn làm điểm truy dụng. Đôi khi quá trình này cũng bao gồm liên kết tên và tựa đề với nhau.

- Alphabetical catalog: Mục lục xếp theo trật tự chữ cái

- Broad classification: Phân loại tổng quát

- Cluster controller: Bộ điều khiển trùm

- Remote Access: Truy cập từ xa qua mạng

- Union catalog: Mục lục liên hợp. Thư mục thể hiện những tài liệu ở nhiều thư viện hay kho tư

- Chief source of information: Nguồn thông tin chính. Dùng tạo ra phần mô tả của một biểu ghi thay thế như trang bìa sách, hình nhan đề phim hoạt hình hay nhãn băng đĩa.

- Cataloging: Công tác biên mục. Nếu làm trong các tổ chức phi lợi nhuận thì gọi là cataloging, nếu làm vì mục đích thương mại thì gọi là indexing

- Subject entry: thẻ chủ đề: công cụ truy cập thông qua chủ đề của ấn phẩm

 

Trên đây là những từ vựng tiếng Anh liên quan đến chuyên ngành Công nghệ thông tin. Hãy tiếp tục cùng Phil Online - Học tiếng Anh trực tuyến tìm hiểu thêm nhiều từ vựng về các chuyên ngành khác nhé. Chúc các bạn học tập vui vẻ.

 

Học thử miễn phí tiếng Anh Online

 

Để được tư vấn và học thử miễn phí, quý khách hàng vui lòng liên hệ:

Phil Online - Hệ thống học tiếng Anh Online 1 kèm 1 lớn nhất Philippines

 • Hotlines: 0938.034.089

 • Email: philonline@philenglish.vn

 • Website: https://philonline.vn/

 • Fanpage: Phil Online - Tiếng Anh online 1 kèm 1 chất lượng cao

Bình luận

Full name

Add a comment

COMMENT

icon Zalo icon Messenger
Đăng nhập tài khoản

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

Quên mật khẩu »

 Đăng nhập
Đăng ký tài khoản

Bạn đã có tài khoản. Đăng nhập

 Đăng kí
Khôi phục mật khẩu

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

 Lấy mật khẩu