ĐĂNG KÝ HỌC THỬ

Chương trình học dựa trên các tài liệu chuẩn của Cambridge, dành cho học sinh tiểu học (từ lớp 1 đến lớp 5). Khác với mô hình 1:1 thông thường, chương trình này sẽ được tổ chức theo mô hình 1:5 tức là mỗi lớp học sẽ có 5 học viên và 1 giáo viên hướng dẫn nhằm tạo thêm sự tương tác sinh động, đầy hứng thú cho các em.

CALLAN là phương pháp học tiếng Anh đặc biệt, được phát minh từ Anh quốc, giúp nâng cao tốc độ phản xạ ngôn ngữ gấp 4 lần! Khi tham gia khóa học tiếng Anh online cùng Phil Online, bạn sẽ tiếp cận được phương pháp CALLAN được ủy quyền chính thức từ Hiệp hội CALLAN Anh Quốc.

Với môn học New Topic Conversation, bạn sẽ được trò chuyện cùng giáo viên về nhiều chủ đề thú vị – từ những câu chuyện quen thuộc trong cuộc sống đến các chủ đề sâu hơn về xã hội, công việc hay văn hóa.

Time to Talk là chương trình học tiếng Anh được thiết kế dành riêng cho lứa tuổi thiếu nhi ở trình độ trung cấp. Khóa học hướng đến việc phát triển song song hai kỹ năng quan trọng: đọc hiểu và giao tiếp bằng tiếng Anh.

Phil Online cung cấp chương trình học tiếng Anh Online 1 kèm 1 theo từng mục đích khác nhau dành cho mọi đối tượng như Tiếng Anh giao tiếp Online, Luyện thi chứng chỉ IELTS/ TOEIC Online, Tiếng Anh Online cho người đi làm, Tiếng Anh Online cho trẻ em… Mỗi chương trình đều được sắp xếp theo level cụ thể của học viên.

Phil Online cung cấp khoá học IELTS trực tuyến 1 kèm 1 với đội ngũ giáo viên Philippines thành thạo về IELTS, có nhiều kiến thức, kinh nghiệm và chiến lược trong giảng dạy IELTS. Học viên được kiểm tra trình độ miễn phí và tư vấn lộ trình học phù hợp với từng mục tiêu.

Mỗi một chuyên ngành sẽ có những từ vựng liên quan khác biệt nhau. Để giúp các bạn nắm được các từ vựng cơ bản theo từng chuyên ngành, Phil Online sẽ tổng hợp từ nhiều nguồn để giúp bạn bổ sung vốn từ vựng cho riêng mình.

 

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin.

 

- Gateway /ˈɡeɪtweɪ/: Cổng kết nối Internet cho những mạng lớn

- OSI: Là chữ viết tắt của “Open System Interconnection”, hay còn gọi là mô hình chuẩn OSI

- Packet: Gói dữ liệu

- Source Code: Mã nguồn (của của file hay một chương trình nào đó)

- Port /pɔːt/: Cổng

- Memory /ˈmeməri/ : bộ nhớ

- Microprocessor /ˌmaɪkrəʊˈprəʊsesə(r)/: bộ vi xử lý

- Operationˌ/ɒpəˈreɪʃn/ : thao tác

- Storage /ˈstɔːrɪdʒ/ : lưu trữ

- Graphics /ˈɡræfɪks/ : đồ họa

- Hardware /ˈhɑːdweə(r)/: Phần cứng/ software/ˈsɒftweə(r)/: phần mềm

- Text /tekst/ : Văn bản chỉ bao gồm ký tự

- Configuration /kənˌfɪɡəˈreɪʃn/: Cấu hình

- Protocol /ˈprəʊtəkɒl/:  Giao thức

- Technical /ˈteknɪkl/: Thuộc về kỹ thuật

- Pinpoint /ˈpɪnpɔɪnt/: Chỉ ra một cách chính xác

- Ferrite ring (n): Vòng nhiễm từ

- Abbreviation/əˌbriːviˈeɪʃn/: sự tóm tắt, rút gọn

- Analysis /əˈnæləsɪs/: phân tích

- Appliance /əˈplaɪəns/: thiết bị, máy móc

- Application /ˌæplɪˈkeɪʃn/: ứng dụng

- Arise /əˈraɪz/: xuất hiện, nảy sinh

- Available /əˈveɪləbl/: dùng được, có hiệu lực

- Background /ˈbækɡraʊnd/: bối cảnh, bổ trợ

- Certification /ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃn/: giấy chứng nhận

- Chief/tʃiːf/ : giám đốc

- Common /ˈkɒmən/: thông thường,

- Compatible /kəmˈpætəbl/: tương thích

- Consultant /kənˈsʌltənt/: cố vấn, chuyên viên tham vấn

- Convenience convenience: thuận tiện

- Customer /ˈkʌstəmə(r)/: khách hàng

- Database/ˈdeɪtəbeɪs/: cơ sở dữ liệu

- Deal /diːl/: giao dịch

- Demand /dɪˈmɑːnd/: yêu cầu

- Detailed /ˈdiːteɪld/: chi tiết

- Develop /dɪˈveləp/: phát triển

- Drawback /ˈdrɔːbæk/: trở ngại, hạn ch

- Operating system: hệ điều hành

- Multi-user: Đa người dùng

- Alphanumeric data: Dữ liệu chữ số, dữ liệu cấu thành các chữ cái và bất kỳ chữ số từ 0 đến 9.

- PPP: Là chữ viết tắt của “Point-to-Point Protocol”. Đây là một giao thức kết nối Internet tin cậy thông qua Modem

- Authority work: Công tác biên mục (tạo ra các điểm truy cập) đối với tên, tựa đề hay chủ đề; riêng đối với biên mục tên và nhan đề, quá trình này bao gồm xác định tất cả các tên hay tựa đề và liên kết các tên/tựa đề không được chọn với tên/tựa đề được chọn làm điểm truy dụng. Đôi khi quá trình này cũng bao gồm liên kết tên và tựa đề với nhau.

- Alphabetical catalog: Mục lục xếp theo trật tự chữ cái

- Broad classification: Phân loại tổng quát

- Cluster controller: Bộ điều khiển trùm

- Remote Access: Truy cập từ xa qua mạng

- Union catalog: Mục lục liên hợp. Thư mục thể hiện những tài liệu ở nhiều thư viện hay kho tư

- Chief source of information: Nguồn thông tin chính. Dùng tạo ra phần mô tả của một biểu ghi thay thế như trang bìa sách, hình nhan đề phim hoạt hình hay nhãn băng đĩa.

- Cataloging: Công tác biên mục. Nếu làm trong các tổ chức phi lợi nhuận thì gọi là cataloging, nếu làm vì mục đích thương mại thì gọi là indexing

- Subject entry: thẻ chủ đề: công cụ truy cập thông qua chủ đề của ấn phẩm

 

Trên đây là những từ vựng tiếng Anh liên quan đến chuyên ngành Công nghệ thông tin. Hãy tiếp tục cùng Phil Online - Học tiếng Anh trực tuyến tìm hiểu thêm nhiều từ vựng về các chuyên ngành khác nhé. Chúc các bạn học tập vui vẻ.

 

Học thử miễn phí tiếng Anh Online

 

Để được tư vấn và học thử miễn phí, quý khách hàng vui lòng liên hệ:

Phil Online - Hệ thống học tiếng Anh Online 1 kèm 1 lớn nhất Philippines

 • Hotlines: 0938.034.089

 • Email: philonline@philenglish.vn

 • Website: https://philonline.vn/

 • Fanpage: Phil Online - Tiếng Anh online 1 kèm 1 chất lượng cao

Bình luận

Full name

Add a comment

COMMENT

icon Zalo icon Messenger
Đăng nhập tài khoản

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

Quên mật khẩu »

 Đăng nhập
Đăng ký tài khoản

Bạn đã có tài khoản. Đăng nhập

 Đăng kí
Khôi phục mật khẩu

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

 Lấy mật khẩu