Tổng hợp từ vựng tiếng Anh thiết yếu về đồng phục

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh thiết yếu về đồng phục

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh thiết yếu về đồng phục

Philenglish

Philenglish
Philenglish

ĐĂNG KÝ HỌC THỬ

Đây là chương trình tiếng Anh online 1 kèm 1 dành cho trẻ dưới 15 tuổi, giúp các em tiến bộ thông qua việc lặp lại liên tục các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp, đồng thời hướng dẫn phát âm chuẩn ngay từ đầu. Bên cạnh đó, các em cũng phát triển khả năng tư duy, cách thức giao tiếp trong môi trường quốc tế.

Trong khóa học Tiếng Anh Thương mại, học viên sẽ được rèn luyện qua những mẫu câu và tình huống thường gặp trong môi trường kinh doanh thực tế như đàm phán, giao tiếp qua điện thoại và email, tham dự cuộc họp hoặc trình bày trước đối tác. Điểm đặc biệt của môn học là việc kết hợp kiến thức với các hoạt động nhập vai, giúp bạn không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn tự tin sử dụng tiếng Anh trong công việc hàng ngày. Thông qua từng buổi học, học viên sẽ được củng cố từ vựng, cấu trúc và cách diễn đạt chuyên nghiệp, từ đó hình thành phản xạ tự nhiên trong giao tiếp thương mại.

Chương trình học TOEIC Online do Phil Online cung cấp sẽ xoáy sâu vào các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc hiểu, củng cố Ngữ pháp, Từ vựng. Khóa học được thiết kế ngắn hạn, lộ trình kéo dài từ 30 đến 40 ngày, được đứng lớp bởi đội ngũ giáo viên chuyên về TOEIC.

We Sing We Learn là chương trình học tiếng Anh được thiết kế đặc biệt để giúp trẻ làm quen với ngôn ngữ thông qua âm nhạc.

Chương trình học tiếng Anh online 1 kèm 1 cho trẻ em bằng phương pháp trực quan sinh động, giúp trẻ cải thiện khả năng giao tiếp, phản xạ tiếng Anh nhanh chóng và hiệu quả chỉ sau một khóa học!

Smart Juniors là chương trình tiếp nối Smart Kids, được thiết kế cho trẻ từ 6 đến 12 tuổi đã hoàn thành Smart Kids 6 hoặc có trình độ tiếng Anh từ trung cấp trở lên.

dong-phuc

• Dress: Váy liền

• Skirt: Chân váy

• Miniskirt: Váy ngắn

• Blouse: Áo sơ mi nữ

• Stockings: Tất dài

• Tights: Quần tất

• Socks:Tất

• High heels (high-heeled shoes): Giày cao gót

• Sandals: Dép xăng-đan

• Stilettos: Giày gót nhọn

• Trainers: Giầy thể thao

• Wellingtons: Ủng cao su

• Slippers: Dép đi trong nhà

• Shoelace: Dây giày

• Boots: Bốt

• Leather jacket: Áo khoác da

• Gloves: Găng tay

• Vest: Áo lót ba lỗ

• Underpants: Quần lót nam

• Knickers: Quần lót nữ

• Bra: Quần lót nữ

• Blazer: Áo khoác nam dạng vét

• Swimming costume: Quần áo bơi

• Qyjamas: Bộ đồ ngủ

• Nightie (nightdress): Váy ngủ

• Dressing gown: Áo choàng tắm

• Bikini: Bikini

• Hat: Mũ

• Baseball cap: Mũ lưỡi trai

• Scarf: Khăn

• Overcoat: Áo măng tô

• Jacket: Áo khoác ngắn

• Trousers (a pair of trousers): Quần dài

• Suit: Bộ com lê nam hoặc bộ vét nữ

• Shorts: Quần soóc

• Jeans: Quần bò

• Shirt: Áo sơ mi

• Tie: Cà vạt

• T-shirt: Áo phông

• Raincoat: Áo mưa

• Anorak: Áo khoác có mũ

• Pullover: Áo len chui đầu

• Weater/jumper: Áo len

• Cardigan: Áo len cài đằng trước

• Boxer shorts: Quần đùi

• Underwear: Đồ lót

• Dinner jacket: Com lê đi dự tiệc

• Bow tie: Nơ thắt cổ áo nam

Bình luận

Full name

Add a comment

COMMENT

icon Zalo icon Messenger
Đăng nhập tài khoản

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

Quên mật khẩu »

 Đăng nhập
Đăng ký tài khoản

Bạn đã có tài khoản. Đăng nhập

 Đăng kí
Khôi phục mật khẩu

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

 Lấy mật khẩu