Tổng hợp từ vựng tiếng Anh thiết yếu cho chuyên ngành hội họa - nghệ thuật

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh thiết yếu cho chuyên ngành hội họa - nghệ thuật

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh thiết yếu cho chuyên ngành hội họa - nghệ thuật

Philenglish

Philenglish
Philenglish

ĐĂNG KÝ HỌC THỬ

230 IELTS Writing Samples. More than 70 Samples for writing task 1 and more than 170 Samples for writing task 2

IELTS Academic Module - How to Maximize Your Score

Advanced Reading Power, by Beatrice S. Mikulecky and Linda Jeffries, is a student-centered reading skills textbook based on a cognitive skills approach.

About the book This book has been written for candidates preparing for the revised version of the International English Language Testing System, known as IELTS. This is a test designed to assess the English language skills of non-English speaking students seeking to study in an English speaking country.

Examination papers from University of Cambridge ESOL Examinations: English for Speakers of Other Languages

Academic Vocabulary in Use is the perfect study aid for anyone using English for their academic work.

Mỗi một chuyên ngành sẽ có những từ vựng liên quan khác biệt nhau. Để giúp các bạn nắm được các từ vựng cơ bản theo từng chuyên ngành, Phil Online sẽ tổng hợp từ nhiều nguồn để giúp bạn bổ sung vốn từ vựng cho riêng mình.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hội họa/ Nghê thuật nhé.

 

Choreograph: Dàn dựng

Comedian: Diễn viên hài kịch

Comedy: Kịch hài, phim hài

Creative: Sáng tạo

Critic: Nhà phê bình

Critical realism: Chủ nghĩa hiện thực phê phán

Documentary: Phim tài liệu

Abstract: Trừu tượng

Aesthetic: Thẩm mỹ học

Exhibition: Cuộc trưng bày, cuộc triển lãm

Arts: Nghệ thuật

Naturalism: Chủ nghĩa tự nhiên

Plastic arts: Nghệ thuật tạo hình

Brush: Bút lông

Caricature: Tranh biếm họa, tranh đả kích

Expressionism: Chủ nghĩa biểu hiện

Artefact: Đồ tạo tác

Artist: Họa sĩ

Performance: Màn trình diễn

Paper cut: Tranh cắt giấy

Pastel drawing: Tranh phấn màu

Classical: Cổ điển

Classism: Chủ nghĩa cổ điển

Dramatic: Kịch

Eau  forte: Tranh khắc axit

Gouache: Tranh bột màu

Oil painting: Tranh sơn dầu

Opera: Nhạc opera (nhạc kịch sân khấu)

Orchestra: Dàn nhạc

Representation: Biểu tượng

Improvement: Điển hình hóa

Museum: Bảo tàng

Paintbrush: Cọ vẽ

Painting: Tranh vẽ

Palette: Bảng màu (trộn)

Bring out: Xuất bản, thể hiện

Woodcut: Tác phẩm khắc gỗ

Theatre: Rạp hát, nhà hát

Sculptor: Nhà điêu khắc

Play: Đóng vai

Architecture: Kiến trúc

Engraving: Tranh khắc

Festival: Hội diễn

Socialist realism: Chủ nghĩa hiện thực xã hội

Stage: Sân khấu

Renaissance: Thời kì Phục Hưng

Romanticism: Chủ nghĩa lãng mạn

Novel: Tiểu thuyết

Nude: Tranh khỏa thân

Spectator: Khán giả

Audience: Thính giả, khán giả

Sculpture: Nghệ thuật điêu khắc

Silk painting: Tranh lụa

Baroque art: Cái bi

Music: Âm nhạc

Periodical: Xuất bản định kì

Photography: Nhiếp ảnh

Picture: Tranh (Có thể là ảnh chụp)

Screen: Màn hình chiếu phim

Exhibit: Trưng bày, triển lãm

Perform: Biểu diễn

Poetry: Thơ ca

Inspired: Lấy cảm hứng từ

Masterpiece: Kiệt tác

Model: Người mẫu

Poet: Nhà thơ

Film projector: Máy chiếu

Fine art: Mỹ thuật

Fresco: Tranh tường

Poem: Bài thơ

Singer: Ca sĩ

Sketch: Phác họa

Stylization: Sự cách điệu

Viewer: Người thường thức

Surrealism: Chủ nghĩa siêu thực

Musical: Nhạc kịch

Spotlight: Ánh đèn sân khấu

Symbolism: Chủ nghĩa tượng trưng

Author: Tác giả

Illustrate: Minh họa

 

Trên đây là những từ vựng tiếng Anh liên quan đến chuyên ngành Nghệ thuật/ Hội họa. Hãy tiếp tục cùng Phil Online - Học tiếng Anh trực tuyến tìm hiểu thêm nhiều từ vựng về các chuyên ngành khác nhé. Chúc các bạn học tập vui vẻ.

 

Bình luận

Full name

Add a comment

COMMENT

Đăng nhập tài khoản

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

Quên mật khẩu »

 Đăng nhập
Đăng ký tài khoản

Bạn đã có tài khoản. Đăng nhập

 Đăng kí
Khôi phục mật khẩu

Bạn chưa có tài khoản FastBuy247. Đăng ký

 Lấy mật khẩu