Từ vựng tiếng Anh chủ đề Shopping

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Shopping

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Shopping

Philenglish

Philenglish
Philenglish

ĐĂNG KÝ HỌC THỬ

Chương trình English for Little Ones được thiết kế cho những bé lần đầu tiếp xúc với tiếng Anh hoặc đang thử học ngôn ngữ này lần đầu tiên. Mục tiêu của chương trình là khơi gợi sự hứng thú với tiếng Anh - một ngôn ngữ hoàn toàn mới đối với trẻ. Khóa học được khuyến nghị cho những bé muốn bắt đầu từ những kiến thức cơ bản nhất hoặc cảm thấy cấp độ Smart Kids Pre-Starter và Starter vẫn còn hơi khó.

Ngữ pháp là nỗi ám ảnh với bạn? QQE Basics sẽ giúp bạn củng cố các cấu trúc từ đơn giản đến phức tạp. Qua đó, cải thiện khả năng nói và viết một cách nhanh chóng.

Đây là chương trình tiếng Anh online 1 kèm 1 dành cho trẻ dưới 15 tuổi, giúp các em tiến bộ thông qua việc lặp lại liên tục các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp, đồng thời hướng dẫn phát âm chuẩn ngay từ đầu. Bên cạnh đó, các em cũng phát triển khả năng tư duy, cách thức giao tiếp trong môi trường quốc tế.

Time to Talk là chương trình học tiếng Anh được thiết kế dành riêng cho lứa tuổi thiếu nhi ở trình độ trung cấp. Khóa học hướng đến việc phát triển song song hai kỹ năng quan trọng: đọc hiểu và giao tiếp bằng tiếng Anh.

Phil Online cung cấp chương trình học tiếng Anh Online 1 kèm 1 theo từng mục đích khác nhau dành cho mọi đối tượng như Tiếng Anh giao tiếp Online, Luyện thi chứng chỉ IELTS/ TOEIC Online, Tiếng Anh Online cho người đi làm, Tiếng Anh Online cho trẻ em… Mỗi chương trình đều được sắp xếp theo level cụ thể của học viên.

Smart Juniors là chương trình tiếp nối Smart Kids, được thiết kế cho trẻ từ 6 đến 12 tuổi đã hoàn thành Smart Kids 6 hoặc có trình độ tiếng Anh từ trung cấp trở lên.

Bạn muốn mua một món hàng ở một cửa hàng nước ngoài nhưng không biết nên diễn đạt thế nào? Đừng lo lắng, hãy tham khảo ngay bài viết “Từ vựng tiếng Anh chủ đề Shopping” dưới đây nhé!

 

  Từ vựng tiếng Anh chủ đề Shopping

 

1. Từ vựng tiếng Anh về shopping

 

1.1. Từ vựng chung về shopping

 

– shop /ʃɑp/: cửa tiệm

– shop window /’wɪndoʊ/: cửa kính trưng bày

– shop assistant /ə’sɪstənt/: nhân viên bán hàng

– cashier /kæˈʃɪr/: nhân viên thu ngân

– aisle /aɪl/: quầy hàng

– shopping bag /’ʃɑpɪŋ/ /bæɡ/: túi mua sắm

– trolley /’trɑli/: xe đẩy mua sắm

– plastic bag /’plæstɪk/ /bæɡ/: túi nilon

– stockroom /’stɑk,rum/: nhà kho

–  counter /’kaʊntər/: quầy tính tiền

– fitting room /’fɪtɪŋ/ /rum/: phòng thử đồ

– shopping list /lɪst/: danh sách mua sắm

– special offer /ˈspeʃlˈɔːfər/: ưu đãi đặc biệt

– price /praɪs/: giá cả

– queue /kju/: xếp hàng

– brand /brænd/: thương hiệu

– sample /’sæmpəl/: hàng mẫu

– leaflet /’liflɪt/: tờ rơi

– billboard /’bɪl,boʊrd/: biển quảng cáo

 

1.2. Từ vựng tiếng Anh về các loại cửa hàng shopping

 

Từ vựng tiếng Anh về các loại cửa hàng shopping

 

– corner shop /’kɔrnər/: cửa hàng buôn bán nhỏ lẻ

– department store /dɪ’pɑrtmənt/ /stoʊr/: cửa hàng bách hóa

– discount store /’dɪs,kæʊnt/: cửa hàng bán giảm giá

– flea market /fli/ /’mɑrkɪt/: chợ trời

– franchise /’frænʧaɪz/: cửa hàng miễn thuế

– mall /mɔl/: trung tâm mua sắm

– shopping channel /’ʧænəl/: kênh mua sắm

– e-commerce /’kɑmərs/: thương mại điện tử

– retailer /’ri,teɪlɝr/: người bán lẻ

– wholesaler /’hoʊl,seɪlɝr/: người bán sỉ

– high-street name /haɪ/ /strit/ /neɪm/: cửa hàng danh tiếng

– up-market /ju’pi/: thị trường cao cấp

 

Xem thêm: Các cụm từ tiếng Anh hữu ích khi mua sắm

1.3. Từ vựng tiếng Anh về thanh toán khi shopping

 

Từ vựng tiếng Anh về thanh toán khi shopping

 

– wallet /ˈwɑːlɪt/: ví tiền

– purse /pɜːrs/: ví phụ nữ

– credit card /ˈkredɪt kɑːrd/: thẻ tín dụng

– get into debt /dɛt/: nợ tiền

– refund /ˈriːfʌnd/: hoàn tiền

– receipt /rɪˈsiːt/: giấy biên nhận

–  get someone the hard sell /hɑrd/ /sɛl/: bắt ép ai đó mua hàng

– be on a tight budget/taɪt/ /’bədʒɪt/: có giới hạn ngân sách tiêu dùng

– be on commission /kə’mɪʃən/: được hưởng tiền hoa hồng

– pay in cash /kæʃ/: thanh toán bằng tiền mặt

– pick up a bargain /’bɑrgɪn/: mặc cả, trả giá

– expensive /ɪkˈspensɪv/: đắt

– cost an arm and a leg /kɔst/ /ɑrm/ /lɛɡ/: rất đắt

– cheap /tʃiːp/: rẻ

 

2. Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong shopping

 

– Excuse me! How much does this shirt cost? (Xin lỗi, cái áo này bao nhiêu tiền vậy?)

– Can you provide me some information about this product? (Bạn có thể cung cấp cho tôi một số thông tin về sản phẩm này được không?)

– Is there a pink dress in your store? (Cửa hàng bạn có chiếc váy hồng nào không?)

– Where can I find a T-shirt? (Tôi có thể tìm áo thun ở đâu?)

– Do you have this shirt in size S? (Bạn có cái áo này size S không?)

– Where can I try it on? (Chỗ thử đồ ở đâu nhỉ?)

– Would you like to pay by cash or credit cards for it? (Quý khách muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ vậy ạ?)

 

Trên đây là từ vựng tiếng Anh chủ đề shopping cũng như mẫu câu giao tiếp ứng dụng. Hi vọng bạn sẽ tích lũy được thêm nhiều vốn từ chủ đề shopping. Hãy luôn kiên trì học tập nhé, bởi tiếng Anh vô cùng rộng lớn và còn nhiều chủ đề thú vị khác đang chờ bạn khám phá đấy!

 

Xem thêm: Khóa tiếng Anh online 1 kèm 1 bám sát nhu cầu của từng học viên

Học thử miễn phí tiếng Anh Online

 

Để được tư vấn và học thử miễn phí, quý khách hàng vui lòng liên hệ:

Phil Online - Hệ thống tiếng Anh Online 1 kèm 1 lớn nhất Philippines

 • Hotlines: 0909.720.092 - 0909.270.092

 • Email: philonline@philenglish.vn

 • Website: https://philonline.vn/

 • Fanpage: Phil Online - Tiếng Anh online 1 kèm 1 chất lượng cao

Bình luận

Full name

Add a comment

COMMENT

icon Zalo icon Messenger
Đăng nhập tài khoản

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

Quên mật khẩu »

 Đăng nhập
Đăng ký tài khoản

Bạn đã có tài khoản. Đăng nhập

 Đăng kí
Khôi phục mật khẩu

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

 Lấy mật khẩu