ĐĂNG KÝ HỌC THỬ

Global Business Skills là chương trình tiếng Anh online dành cho người đi làm, không chỉ bao gồm các kỹ năng giao tiếp mà còn là những kỹ năng ứng xử trong kinh doanh. Để tham gia các môn học trong chương trình này, yêu cầu học viên có trình độ trung cấp trở lên, hướng đến những cá nhân có mục tiêu làm việc tại các công ty nước ngoài, các tập đoàn đa quốc gia.

We Sing We Learn là chương trình học tiếng Anh được thiết kế đặc biệt để giúp trẻ làm quen với ngôn ngữ thông qua âm nhạc.

Để học tiếng Anh online 1 kèm 1 hiệu quả, bên cạnh việc việc sử dụng phần mềm Classroom và Classin, Phil Online còn sử dụng phần mềm Zoom để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.

Với môn học New Topic Conversation, bạn sẽ được trò chuyện cùng giáo viên về nhiều chủ đề thú vị – từ những câu chuyện quen thuộc trong cuộc sống đến các chủ đề sâu hơn về xã hội, công việc hay văn hóa.

Wonder Words là chương trình học từ vựng gồm 20 bài học, dành cho học viên từ Level 3 - Level 8 muốn nâng cao vốn từ vựng ngoài những nội dung thông thường.

Ưu điểm của chương trình IELTS trực tuyến 1 kèm 1 trên ứng dụng Classroom là học viên được tuỳ chọn giờ học, lựa chọn giáo viên yêu thích, nội dung học bám sát nhu cầu và trình độ của từng học viên. Đội ngũ giáo viên IELTS xuất sắc sẽ giúp bạn đạt được band điểm mục tiêu chỉ trong thời gian ngắn.

Bạn muốn mua một món hàng ở một cửa hàng nước ngoài nhưng không biết nên diễn đạt thế nào? Đừng lo lắng, hãy tham khảo ngay bài viết “Từ vựng tiếng Anh chủ đề Shopping” dưới đây nhé!

 

  Từ vựng tiếng Anh chủ đề Shopping

 

1. Từ vựng tiếng Anh về shopping

 

1.1. Từ vựng chung về shopping

 

– shop /ʃɑp/: cửa tiệm

– shop window /’wɪndoʊ/: cửa kính trưng bày

– shop assistant /ə’sɪstənt/: nhân viên bán hàng

– cashier /kæˈʃɪr/: nhân viên thu ngân

– aisle /aɪl/: quầy hàng

– shopping bag /’ʃɑpɪŋ/ /bæɡ/: túi mua sắm

– trolley /’trɑli/: xe đẩy mua sắm

– plastic bag /’plæstɪk/ /bæɡ/: túi nilon

– stockroom /’stɑk,rum/: nhà kho

–  counter /’kaʊntər/: quầy tính tiền

– fitting room /’fɪtɪŋ/ /rum/: phòng thử đồ

– shopping list /lɪst/: danh sách mua sắm

– special offer /ˈspeʃlˈɔːfər/: ưu đãi đặc biệt

– price /praɪs/: giá cả

– queue /kju/: xếp hàng

– brand /brænd/: thương hiệu

– sample /’sæmpəl/: hàng mẫu

– leaflet /’liflɪt/: tờ rơi

– billboard /’bɪl,boʊrd/: biển quảng cáo

 

1.2. Từ vựng tiếng Anh về các loại cửa hàng shopping

 

Từ vựng tiếng Anh về các loại cửa hàng shopping

 

– corner shop /’kɔrnər/: cửa hàng buôn bán nhỏ lẻ

– department store /dɪ’pɑrtmənt/ /stoʊr/: cửa hàng bách hóa

– discount store /’dɪs,kæʊnt/: cửa hàng bán giảm giá

– flea market /fli/ /’mɑrkɪt/: chợ trời

– franchise /’frænʧaɪz/: cửa hàng miễn thuế

– mall /mɔl/: trung tâm mua sắm

– shopping channel /’ʧænəl/: kênh mua sắm

– e-commerce /’kɑmərs/: thương mại điện tử

– retailer /’ri,teɪlɝr/: người bán lẻ

– wholesaler /’hoʊl,seɪlɝr/: người bán sỉ

– high-street name /haɪ/ /strit/ /neɪm/: cửa hàng danh tiếng

– up-market /ju’pi/: thị trường cao cấp

 

Xem thêm: Các cụm từ tiếng Anh hữu ích khi mua sắm

1.3. Từ vựng tiếng Anh về thanh toán khi shopping

 

Từ vựng tiếng Anh về thanh toán khi shopping

 

– wallet /ˈwɑːlɪt/: ví tiền

– purse /pɜːrs/: ví phụ nữ

– credit card /ˈkredɪt kɑːrd/: thẻ tín dụng

– get into debt /dɛt/: nợ tiền

– refund /ˈriːfʌnd/: hoàn tiền

– receipt /rɪˈsiːt/: giấy biên nhận

–  get someone the hard sell /hɑrd/ /sɛl/: bắt ép ai đó mua hàng

– be on a tight budget/taɪt/ /’bədʒɪt/: có giới hạn ngân sách tiêu dùng

– be on commission /kə’mɪʃən/: được hưởng tiền hoa hồng

– pay in cash /kæʃ/: thanh toán bằng tiền mặt

– pick up a bargain /’bɑrgɪn/: mặc cả, trả giá

– expensive /ɪkˈspensɪv/: đắt

– cost an arm and a leg /kɔst/ /ɑrm/ /lɛɡ/: rất đắt

– cheap /tʃiːp/: rẻ

 

2. Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong shopping

 

– Excuse me! How much does this shirt cost? (Xin lỗi, cái áo này bao nhiêu tiền vậy?)

– Can you provide me some information about this product? (Bạn có thể cung cấp cho tôi một số thông tin về sản phẩm này được không?)

– Is there a pink dress in your store? (Cửa hàng bạn có chiếc váy hồng nào không?)

– Where can I find a T-shirt? (Tôi có thể tìm áo thun ở đâu?)

– Do you have this shirt in size S? (Bạn có cái áo này size S không?)

– Where can I try it on? (Chỗ thử đồ ở đâu nhỉ?)

– Would you like to pay by cash or credit cards for it? (Quý khách muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ vậy ạ?)

 

Trên đây là từ vựng tiếng Anh chủ đề shopping cũng như mẫu câu giao tiếp ứng dụng. Hi vọng bạn sẽ tích lũy được thêm nhiều vốn từ chủ đề shopping. Hãy luôn kiên trì học tập nhé, bởi tiếng Anh vô cùng rộng lớn và còn nhiều chủ đề thú vị khác đang chờ bạn khám phá đấy!

 

Xem thêm: Khóa tiếng Anh online 1 kèm 1 bám sát nhu cầu của từng học viên

Học thử miễn phí tiếng Anh Online

 

Để được tư vấn và học thử miễn phí, quý khách hàng vui lòng liên hệ:

Phil Online - Hệ thống tiếng Anh Online 1 kèm 1 lớn nhất Philippines

 • Hotlines: 0938034089

 • Email: philonline@philenglish.vn

 • Website: https://philonline.vn/

 • Fanpage: Phil Online - Tiếng Anh online 1 kèm 1 chất lượng cao

Bình luận

Full name

Add a comment

COMMENT

icon Zalo icon Messenger
Đăng nhập tài khoản

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

Quên mật khẩu »

 Đăng nhập
Đăng ký tài khoản

Bạn đã có tài khoản. Đăng nhập

 Đăng kí
Khôi phục mật khẩu

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

 Lấy mật khẩu