ĐĂNG KÝ HỌC THỬ

English Phonetics là giáo trình độc quyền của trường, được thiết kế dành riêng cho việc luyện phát âm tiếng Anh chuẩn. Khóa học giúp học viên làm quen với hệ thống phiên âm quốc tế (IPA), nhận biết sự khác biệt giữa các âm trong tiếng Anh và luyện phát âm chính xác thông qua các bài tập thực hành cùng giáo viên.

Khóa học tiếng Anh online 1 kèm 1 thiết kế đặc biệt cho học sinh tiểu học với nội dung vui vẻ, hấp dẫn, kích thích trí tò mò sáng tạo của trẻ, được dẫn dắt bởi đội ngũ giáo viên có bằng cấp quốc tế.

Wonder Words là chương trình học từ vựng gồm 20 bài học, dành cho học viên từ Level 3 - Level 8 muốn nâng cao vốn từ vựng ngoài những nội dung thông thường.

R.E.M.S là phương pháp mới giúp luyện phản xạ tiếng Anh cấp tốc, kế thừa các ưu điểm của hai phương pháp học tiếng Anh: Direct Method và Audio Lingual Method được ứng dụng rộng rãi trong việc giảng dạy và đào tạo tiếng Anh trên thế giới.

Với môn học New Topic Conversation, bạn sẽ được trò chuyện cùng giáo viên về nhiều chủ đề thú vị – từ những câu chuyện quen thuộc trong cuộc sống đến các chủ đề sâu hơn về xã hội, công việc hay văn hóa.

CALLAN là phương pháp học tiếng Anh đặc biệt, được phát minh từ Anh quốc, giúp nâng cao tốc độ phản xạ ngôn ngữ gấp 4 lần! Khi tham gia khóa học tiếng Anh online cùng Phil Online, bạn sẽ tiếp cận được phương pháp CALLAN được ủy quyền chính thức từ Hiệp hội CALLAN Anh Quốc.

Bạn muốn mua một món hàng ở một cửa hàng nước ngoài nhưng không biết nên diễn đạt thế nào? Đừng lo lắng, hãy tham khảo ngay bài viết “Từ vựng tiếng Anh chủ đề Shopping” dưới đây nhé!

 

  Từ vựng tiếng Anh chủ đề Shopping

 

1. Từ vựng tiếng Anh về shopping

 

1.1. Từ vựng chung về shopping

 

– shop /ʃɑp/: cửa tiệm

– shop window /’wɪndoʊ/: cửa kính trưng bày

– shop assistant /ə’sɪstənt/: nhân viên bán hàng

– cashier /kæˈʃɪr/: nhân viên thu ngân

– aisle /aɪl/: quầy hàng

– shopping bag /’ʃɑpɪŋ/ /bæɡ/: túi mua sắm

– trolley /’trɑli/: xe đẩy mua sắm

– plastic bag /’plæstɪk/ /bæɡ/: túi nilon

– stockroom /’stɑk,rum/: nhà kho

–  counter /’kaʊntər/: quầy tính tiền

– fitting room /’fɪtɪŋ/ /rum/: phòng thử đồ

– shopping list /lɪst/: danh sách mua sắm

– special offer /ˈspeʃlˈɔːfər/: ưu đãi đặc biệt

– price /praɪs/: giá cả

– queue /kju/: xếp hàng

– brand /brænd/: thương hiệu

– sample /’sæmpəl/: hàng mẫu

– leaflet /’liflɪt/: tờ rơi

– billboard /’bɪl,boʊrd/: biển quảng cáo

 

1.2. Từ vựng tiếng Anh về các loại cửa hàng shopping

 

Từ vựng tiếng Anh về các loại cửa hàng shopping

 

– corner shop /’kɔrnər/: cửa hàng buôn bán nhỏ lẻ

– department store /dɪ’pɑrtmənt/ /stoʊr/: cửa hàng bách hóa

– discount store /’dɪs,kæʊnt/: cửa hàng bán giảm giá

– flea market /fli/ /’mɑrkɪt/: chợ trời

– franchise /’frænʧaɪz/: cửa hàng miễn thuế

– mall /mɔl/: trung tâm mua sắm

– shopping channel /’ʧænəl/: kênh mua sắm

– e-commerce /’kɑmərs/: thương mại điện tử

– retailer /’ri,teɪlɝr/: người bán lẻ

– wholesaler /’hoʊl,seɪlɝr/: người bán sỉ

– high-street name /haɪ/ /strit/ /neɪm/: cửa hàng danh tiếng

– up-market /ju’pi/: thị trường cao cấp

 

Xem thêm: Các cụm từ tiếng Anh hữu ích khi mua sắm

1.3. Từ vựng tiếng Anh về thanh toán khi shopping

 

Từ vựng tiếng Anh về thanh toán khi shopping

 

– wallet /ˈwɑːlɪt/: ví tiền

– purse /pɜːrs/: ví phụ nữ

– credit card /ˈkredɪt kɑːrd/: thẻ tín dụng

– get into debt /dɛt/: nợ tiền

– refund /ˈriːfʌnd/: hoàn tiền

– receipt /rɪˈsiːt/: giấy biên nhận

–  get someone the hard sell /hɑrd/ /sɛl/: bắt ép ai đó mua hàng

– be on a tight budget/taɪt/ /’bədʒɪt/: có giới hạn ngân sách tiêu dùng

– be on commission /kə’mɪʃən/: được hưởng tiền hoa hồng

– pay in cash /kæʃ/: thanh toán bằng tiền mặt

– pick up a bargain /’bɑrgɪn/: mặc cả, trả giá

– expensive /ɪkˈspensɪv/: đắt

– cost an arm and a leg /kɔst/ /ɑrm/ /lɛɡ/: rất đắt

– cheap /tʃiːp/: rẻ

 

2. Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong shopping

 

– Excuse me! How much does this shirt cost? (Xin lỗi, cái áo này bao nhiêu tiền vậy?)

– Can you provide me some information about this product? (Bạn có thể cung cấp cho tôi một số thông tin về sản phẩm này được không?)

– Is there a pink dress in your store? (Cửa hàng bạn có chiếc váy hồng nào không?)

– Where can I find a T-shirt? (Tôi có thể tìm áo thun ở đâu?)

– Do you have this shirt in size S? (Bạn có cái áo này size S không?)

– Where can I try it on? (Chỗ thử đồ ở đâu nhỉ?)

– Would you like to pay by cash or credit cards for it? (Quý khách muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ vậy ạ?)

 

Trên đây là từ vựng tiếng Anh chủ đề shopping cũng như mẫu câu giao tiếp ứng dụng. Hi vọng bạn sẽ tích lũy được thêm nhiều vốn từ chủ đề shopping. Hãy luôn kiên trì học tập nhé, bởi tiếng Anh vô cùng rộng lớn và còn nhiều chủ đề thú vị khác đang chờ bạn khám phá đấy!

 

Xem thêm: Khóa tiếng Anh online 1 kèm 1 bám sát nhu cầu của từng học viên

Học thử miễn phí tiếng Anh Online

 

Để được tư vấn và học thử miễn phí, quý khách hàng vui lòng liên hệ:

Phil Online - Hệ thống tiếng Anh Online 1 kèm 1 lớn nhất Philippines

 • Hotlines: 0909.720.092 - 0909.270.092

 • Email: philonline@philenglish.vn

 • Website: https://philonline.vn/

 • Fanpage: Phil Online - Tiếng Anh online 1 kèm 1 chất lượng cao

Bình luận

Full name

Add a comment

COMMENT

icon Zalo icon Messenger
Đăng nhập tài khoản

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

Quên mật khẩu »

 Đăng nhập
Đăng ký tài khoản

Bạn đã có tài khoản. Đăng nhập

 Đăng kí
Khôi phục mật khẩu

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

 Lấy mật khẩu