Từ vựng tiếng Anh chủ đề Shopping

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Shopping

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Shopping

Philenglish

Philenglish
Philenglish

ĐĂNG KÝ HỌC THỬ

Chương trình học dựa trên các tài liệu chuẩn của Cambridge, dành cho học sinh tiểu học (từ lớp 1 đến lớp 5). Khác với mô hình 1:1 thông thường, chương trình này sẽ được tổ chức theo mô hình 1:5 tức là mỗi lớp học sẽ có 5 học viên và 1 giáo viên hướng dẫn nhằm tạo thêm sự tương tác sinh động, đầy hứng thú cho các em.

Ngữ pháp là nỗi ám ảnh với bạn? QQE Basics sẽ giúp bạn củng cố các cấu trúc từ đơn giản đến phức tạp. Qua đó, cải thiện khả năng nói và viết một cách nhanh chóng.

News Alert là một chương trình học độc đáo được thiết kế nhằm nâng cao kỹ năng nói tiếng Anh thông qua các cuộc thảo luận xoay quanh những chủ đề thời sự mới nhất.

Để học tiếng Anh online 1 kèm 1 hiệu quả, bên cạnh việc việc sử dụng phần mềm Classroom và Classin, Phil Online còn sử dụng phần mềm Zoom để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.

Time to Talk là chương trình học tiếng Anh được thiết kế dành riêng cho lứa tuổi thiếu nhi ở trình độ trung cấp. Khóa học hướng đến việc phát triển song song hai kỹ năng quan trọng: đọc hiểu và giao tiếp bằng tiếng Anh.

We Sing We Learn là chương trình học tiếng Anh được thiết kế đặc biệt để giúp trẻ làm quen với ngôn ngữ thông qua âm nhạc.

Bạn muốn mua một món hàng ở một cửa hàng nước ngoài nhưng không biết nên diễn đạt thế nào? Đừng lo lắng, hãy tham khảo ngay bài viết “Từ vựng tiếng Anh chủ đề Shopping” dưới đây nhé!

 

  Từ vựng tiếng Anh chủ đề Shopping

 

1. Từ vựng tiếng Anh về shopping

 

1.1. Từ vựng chung về shopping

 

– shop /ʃɑp/: cửa tiệm

– shop window /’wɪndoʊ/: cửa kính trưng bày

– shop assistant /ə’sɪstənt/: nhân viên bán hàng

– cashier /kæˈʃɪr/: nhân viên thu ngân

– aisle /aɪl/: quầy hàng

– shopping bag /’ʃɑpɪŋ/ /bæɡ/: túi mua sắm

– trolley /’trɑli/: xe đẩy mua sắm

– plastic bag /’plæstɪk/ /bæɡ/: túi nilon

– stockroom /’stɑk,rum/: nhà kho

–  counter /’kaʊntər/: quầy tính tiền

– fitting room /’fɪtɪŋ/ /rum/: phòng thử đồ

– shopping list /lɪst/: danh sách mua sắm

– special offer /ˈspeʃlˈɔːfər/: ưu đãi đặc biệt

– price /praɪs/: giá cả

– queue /kju/: xếp hàng

– brand /brænd/: thương hiệu

– sample /’sæmpəl/: hàng mẫu

– leaflet /’liflɪt/: tờ rơi

– billboard /’bɪl,boʊrd/: biển quảng cáo

 

1.2. Từ vựng tiếng Anh về các loại cửa hàng shopping

 

Từ vựng tiếng Anh về các loại cửa hàng shopping

 

– corner shop /’kɔrnər/: cửa hàng buôn bán nhỏ lẻ

– department store /dɪ’pɑrtmənt/ /stoʊr/: cửa hàng bách hóa

– discount store /’dɪs,kæʊnt/: cửa hàng bán giảm giá

– flea market /fli/ /’mɑrkɪt/: chợ trời

– franchise /’frænʧaɪz/: cửa hàng miễn thuế

– mall /mɔl/: trung tâm mua sắm

– shopping channel /’ʧænəl/: kênh mua sắm

– e-commerce /’kɑmərs/: thương mại điện tử

– retailer /’ri,teɪlɝr/: người bán lẻ

– wholesaler /’hoʊl,seɪlɝr/: người bán sỉ

– high-street name /haɪ/ /strit/ /neɪm/: cửa hàng danh tiếng

– up-market /ju’pi/: thị trường cao cấp

 

Xem thêm: Các cụm từ tiếng Anh hữu ích khi mua sắm

1.3. Từ vựng tiếng Anh về thanh toán khi shopping

 

Từ vựng tiếng Anh về thanh toán khi shopping

 

– wallet /ˈwɑːlɪt/: ví tiền

– purse /pɜːrs/: ví phụ nữ

– credit card /ˈkredɪt kɑːrd/: thẻ tín dụng

– get into debt /dɛt/: nợ tiền

– refund /ˈriːfʌnd/: hoàn tiền

– receipt /rɪˈsiːt/: giấy biên nhận

–  get someone the hard sell /hɑrd/ /sɛl/: bắt ép ai đó mua hàng

– be on a tight budget/taɪt/ /’bədʒɪt/: có giới hạn ngân sách tiêu dùng

– be on commission /kə’mɪʃən/: được hưởng tiền hoa hồng

– pay in cash /kæʃ/: thanh toán bằng tiền mặt

– pick up a bargain /’bɑrgɪn/: mặc cả, trả giá

– expensive /ɪkˈspensɪv/: đắt

– cost an arm and a leg /kɔst/ /ɑrm/ /lɛɡ/: rất đắt

– cheap /tʃiːp/: rẻ

 

2. Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong shopping

 

– Excuse me! How much does this shirt cost? (Xin lỗi, cái áo này bao nhiêu tiền vậy?)

– Can you provide me some information about this product? (Bạn có thể cung cấp cho tôi một số thông tin về sản phẩm này được không?)

– Is there a pink dress in your store? (Cửa hàng bạn có chiếc váy hồng nào không?)

– Where can I find a T-shirt? (Tôi có thể tìm áo thun ở đâu?)

– Do you have this shirt in size S? (Bạn có cái áo này size S không?)

– Where can I try it on? (Chỗ thử đồ ở đâu nhỉ?)

– Would you like to pay by cash or credit cards for it? (Quý khách muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ vậy ạ?)

 

Trên đây là từ vựng tiếng Anh chủ đề shopping cũng như mẫu câu giao tiếp ứng dụng. Hi vọng bạn sẽ tích lũy được thêm nhiều vốn từ chủ đề shopping. Hãy luôn kiên trì học tập nhé, bởi tiếng Anh vô cùng rộng lớn và còn nhiều chủ đề thú vị khác đang chờ bạn khám phá đấy!

 

Xem thêm: Khóa tiếng Anh online 1 kèm 1 bám sát nhu cầu của từng học viên

Học thử miễn phí tiếng Anh Online

 

Để được tư vấn và học thử miễn phí, quý khách hàng vui lòng liên hệ:

Phil Online - Hệ thống tiếng Anh Online 1 kèm 1 lớn nhất Philippines

 • Hotlines: 0909.720.092 - 0909.270.092

 • Email: philonline@philenglish.vn

 • Website: https://philonline.vn/

 • Fanpage: Phil Online - Tiếng Anh online 1 kèm 1 chất lượng cao

Bình luận

Full name

Add a comment

COMMENT

icon Zalo icon Messenger
Đăng nhập tài khoản

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

Quên mật khẩu »

 Đăng nhập
Đăng ký tài khoản

Bạn đã có tài khoản. Đăng nhập

 Đăng kí
Khôi phục mật khẩu

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

 Lấy mật khẩu