Tổng hợp thuật ngữ chuyên ngành thuế

Tổng hợp thuật ngữ chuyên ngành thuế

Tổng hợp thuật ngữ chuyên ngành thuế

Philenglish

Philenglish
Philenglish

ĐĂNG KÝ HỌC THỬ

Với môn học New Topic Conversation, bạn sẽ được trò chuyện cùng giáo viên về nhiều chủ đề thú vị – từ những câu chuyện quen thuộc trong cuộc sống đến các chủ đề sâu hơn về xã hội, công việc hay văn hóa.

Khóa học tiếng Anh online 1 kèm 1 thiết kế đặc biệt cho học sinh tiểu học với nội dung vui vẻ, hấp dẫn, kích thích trí tò mò sáng tạo của trẻ, được dẫn dắt bởi đội ngũ giáo viên có bằng cấp quốc tế.

Ưu điểm của chương trình IELTS trực tuyến 1 kèm 1 trên ứng dụng Classroom là học viên được tuỳ chọn giờ học, lựa chọn giáo viên yêu thích, nội dung học bám sát nhu cầu và trình độ của từng học viên. Đội ngũ giáo viên IELTS xuất sắc sẽ giúp bạn đạt được band điểm mục tiêu chỉ trong thời gian ngắn.

Global Business Skills là chương trình tiếng Anh online dành cho người đi làm, không chỉ bao gồm các kỹ năng giao tiếp mà còn là những kỹ năng ứng xử trong kinh doanh. Để tham gia các môn học trong chương trình này, yêu cầu học viên có trình độ trung cấp trở lên, hướng đến những cá nhân có mục tiêu làm việc tại các công ty nước ngoài, các tập đoàn đa quốc gia.

Callan for Kids được phát triển bởi hiệp hội Callan Anh quốc, là chương trình học tiếng Anh dành riêng cho trẻ em, giúp trẻ nâng cao phản xạ và cải thiện phát âm thông qua các nội dung trò chuyện gần gũi.

Trong khóa học Tiếng Anh Thương mại, học viên sẽ được rèn luyện qua những mẫu câu và tình huống thường gặp trong môi trường kinh doanh thực tế như đàm phán, giao tiếp qua điện thoại và email, tham dự cuộc họp hoặc trình bày trước đối tác. Điểm đặc biệt của môn học là việc kết hợp kiến thức với các hoạt động nhập vai, giúp bạn không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn tự tin sử dụng tiếng Anh trong công việc hàng ngày. Thông qua từng buổi học, học viên sẽ được củng cố từ vựng, cấu trúc và cách diễn đạt chuyên nghiệp, từ đó hình thành phản xạ tự nhiên trong giao tiếp thương mại.

Mỗi một chuyên ngành sẽ có những thuật ngữ liên quan khác biệt nhau. Để giúp các bạn nắm được các thuật ngữ cơ bản theo từng chuyên ngành, Phil Online sẽ tổng hợp từ nhiều nguồn để giúp bạn bổ sung vốn từ vựng cho riêng mình.

 

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu các thuật ngữ/ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thuế nhé.

 

THUẬT NGỮ TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH THUẾ

 

• sale or exchange: bán hay trao đổi

 • sales tax: thuế đánh trên giá trị món hàng do người tiêu thụ phải chịu

 • small business: xí nghiệp/cơ sở kinh doanh cỡ nhỏ

 • sole proprietor: kinh nghiệp tư nhân do một người làm chủ

 • special assessment: sự giám định đặc biệt

 • state taxes: các sắc thuế do tiểu bang quy định

 • statute of limitations: Quy chế về các điều giới hạn

 • supporting documents: văn kiện chứng minh

 • tangible personal property: bất động sản thuộc về tài sản của cá nhân

 • tax (adjective): chịu thuế

 • tax (for general revenue): tiền thuế (đánh trên nguồn thu nhập chung)

 • tax (for special funds): thuế (đánh trên các quỹ đặc biệt)

 • tax account information: thông tin về trương mục thuế

 • tax auditor: nhân viên kiểm toán hồ sơ thuế vụ

 • tax bill: hóa đơn tính thuế

 • tax computation: việc tính thuế

 • tax dispute: các tranh chấp về vấn đề liên quan đến thuế vụ

 • tax evasion: việc/sự trốn thuế

 • tax form: mẫu đơn khai thuế

 • tax liability: trách nhiệm phải đóng thuế, tiền thuế nợ

 • tax penalty: tiền phạt thuế

 • tax period: thời hạn chịu thuế; thời hạn phải đóng thuế

 • tax policy: chính sách thuế vụ

 • tax preparer: người giúp khai thuế

 • tax rate: tỷ suất thuế; tỉ lệ dùng để tính thuế

 • tax relief: tiền thuế hoàn lại cho người đóng thuế do tính sai hay do thay đổi các chi tiết trên hồ sơ thuế

 • tax return: mức thuế được miễn do những nguyên nhân đặc biệt (thiên tai, không chịu chung trách nhiệm nợ thuế trên các nguồn lợi tức thuộc về người khác)

 

TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH THUẾ

 

 • tax statement (bill): tờ giải trinh các món thuế chưa đóng

 • tax year: năm thuế

 • taxable: có thể phải đóng thuế

 • taxpayer: người đóng thuế; người khai thuế

 • taxpayer advocate: người biện hộ hay người bênh vực cho người đóng thuế

 • term (time): thời hạn, kỳ hạn

 • third party: đệ tam nhân; thành viên thứ ba trong một liên doanh hay một tổ chức

 • tip (advice): mẹo nhỏ; lời khuyên

 • tip (gratuity): tiền 'boa'; tiền cho bồi bàn, bồi phòng; tiền thựởng cho người cung cấp dịch vụ

 • toll free (telephone): điện đàm miễn phí; việc gọi điện thoại không phải trả lệ phí

 • transferor (trusts): người chuyển tài sản (trong các tín dụng ủy thác)

 • truck: xe vận tải; xe chở hàng hóa

 • truck-tractor: xe tải kéo

 

Trên đây là những thuật ngữ và từ vựng tiếng Anh liên quan đến chuyên ngành Thuế. Hãy tiếp tục cùng Phil Online - Học tiếng Anh trực tuyến tìm hiểu thêm nhiều từ vựng về các chuyên ngành khác nhé. Chúc các bạn học tập vui vẻ.

 

Xem thêm: Học tiếng Anh Online - Xu hướng thịnh hành thế giới!

banner-hoc-thu(1)

Mọi thông tin chi tiết về chương trình và đăng ký học thử tiếng Anh trực tuyến miễn phí, xin vui lòng liên hệ:

Phil Online - Hệ thống tiếng Anh Online 1 kèm 1 lớn nhất Philippines

 • Hotlines: 0909.720.092 - 0909.270.092

 • Email: philonline@philenglish.vn

 • Website:  https://philonline.vn/

 • Fanpage: Phil Online

Bình luận

Full name

Add a comment

COMMENT

icon Zalo icon Messenger
Đăng nhập tài khoản

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

Quên mật khẩu »

 Đăng nhập
Đăng ký tài khoản

Bạn đã có tài khoản. Đăng nhập

 Đăng kí
Khôi phục mật khẩu

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

 Lấy mật khẩu