8 thành phần quan trọng trong câu tiếng Anh

8 thành phần quan trọng trong câu tiếng Anh

8 thành phần quan trọng trong câu tiếng Anh

Philenglish

Philenglish
Philenglish

ĐĂNG KÝ HỌC THỬ

Khi học ngữ pháp tiếng Anh, điều quan trọng nhất bạn phải học là 8 thành phần của một câu. Trong tiếng Anh, các thành phần câu đóng vai trò là nền tảng cốt lõi của ngữ pháp. Bạn sẽ không thể hiểu một số quy tắc cơ bản về các thì, cách sử dụng, cách chia từ... nếu kiến thức của bạn về 8 thành phần của câu là không đủ.

 

8 thành phần quan trọng trong câu tiếng Anh

 

Phần ngữ pháp này cho thấy chức năng từ hoạt động như thế nào về ý nghĩa cũng như vai trò ngữ pháp của từ đó trong câu. Chẳng hạn, một từ có thể hoạt động trong những câu với những chức năng khác nhau trong nhiều trường hợp khác nhau.

 

8 thành phần quan trọng trong câu trong tiếng Anh là danh từ (noun), đại từ (pronoun), động từ (verb), tính từ (adjective), trạng từ (adverb), giới từ (preposition), liên từ (conjunction), và thán từ (interjection).

 

1. Danh từ (NOUN)

 

Một danh từ là từ chỉ người (tên), nơi chốn, sự vật, hoặc ý kiến.

Ví dụ: Viet Nam, child, Ho Chi Minh, mall, love...

 

Có 2 loại danh từ: Danh từ riêng và danh từ chung:

- Danh từ riêng luôn bắt đầu với những chữ cái IN HOA. Ví dụ, Ho Chi Minh, Philippines, Cebu, China, Japan…

- Danh từ chung thì không được viết bằng chữ cái in hoa. Ví dụ, boy, chocolate, food, pen, school…

 

Về mặt ngữ pháp, danh từ có thể là danh từ số ít, số nhiều, cụ thể hay trừu tượng.

 

Những danh từ chỉ sự sở hữu bằng cách thêm ‘s phía sau.

 

Ngoài ra, danh từ có thể hoạt động với các vai trò khác nhau trong một câu; Ví dụ, một danh từ có thể là chủ ngữ, tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián tiếp, bổ ngữ chủ ngữ hoặc tân ngữ của giới từ.

 

⇒ Hãy xem chức năng của danh từ trong câu dưới đây:

MARY dropped by their HOUSE to give her MOM the expensive GIFT, and then she left for OFFICE immediately. Exhausting!

 

8 thành phần quan trọng trong câu tiếng Anh

2. Đại từ (Pronoun)

 

Đại từ là từ dùng thay thế cho danh từ.

Ví dụ : He, we, they, it, myself, himself

 

Chúng ta sử dụng đại từ thay cho một danh từ. Trong tiếng Anh, chúng ta thay thế một danh từ bằng một đại từ, được gọi là tiền thân của nó. Các đại từ được xác định thêm theo loại: đại từ nhân xưng chỉ người hoặc vật cụ thể; đại từ sở hữu thể hiện quyền sở hữu; đại từ phản xạ được sử dụng để nhấn mạnh một danh từ hoặc đại từ khác; đại từ thân nhân giới thiệu một mệnh đề phụ; và đại từ biểu thị xác định, trỏ tới hoặc chỉ danh từ.

 

⇒ Hãy xem chức năng của đại từ trong câu dưới đây:

Mary dropped by THEIR house to give HER mom the expensive gift, and then SHE left for the office immediately. Exhausting!

 

8 thành phần quan trọng trong câu tiếng Anh

 

3. Động từ (Verb)

 

Là một từ biểu thị hành động hoặc động từ to be.

Ví dụ: eat, is, talk, sleep...

 

Động từ trong câu thể hiện hành động hoặc đang hiện hữu.

 

Một số câu có chứa một động từ chính và một hoặc nhiều trợ động từ. (“He can cook.” Cook là động từ chính, trong khi “can” là trợ động từ.) Động từ phải được chia theo chủ ngữ của nó (ở cả 2 dạng số ít và số nhiều).

 

Động từ có thể chia làm 2 loại là có quy tắc và bất quy tắc. Hơn nữa, động từ cũng có nhiều dạng khác nhau để diễn đạt thì. Thì có thể là hiện tại, quá khứ hoặc tương lai.

 

⇒ Hãy xem chức năng của động từ trong những câu mẫu dưới đây:

Mary DROPPED by their house to GIVE her mom the expensive gift, and then she LEFT for the office immediately. Exhausting!

 

8 thành phần quan trọng trong câu tiếng Anh

 

4. Tính từ (Adjective)

 

Tính từ là một từ bổ nghĩa hoặc mô tả một danh từ hoặc đại từ.

Ví dụ: large, blue, old, many, high...

 

Tính từ là một từ được sử dụng để sửa đổi hoặc mô tả một danh từ hoặc một đại từ. Nó thường trả lời câu hỏi cái nào, loại nào hoặc bao nhiêu cái. (Các mạo từ [a, an, the] thường được phân loại là tính từ).

 

⇒ Hãy xem chức năng của tính từ trong câu dưới đây:

Mary dropped by their house to give her mom the EXPENSIVE gift, and then she left for the office immediately. Exhausting!

 

8 thành phần quan trọng trong câu tiếng Anh

 

5. Trạng từ (Adverb)

 

Là từ bổ nghĩa hoặc mô tả một động từ, một tính từ hoặc một trạng từ khác.

Ví dụ: happily, often, silently, well... 

 

Trong ngữ pháp tiếng Anh, trạng từ mô tả hoặc bổ ngữ một động từ, một tính từ hoặc một trạng từ khác trong câu. Chỉ các tính từ thay đổi một danh từ nhưng không thay đổi trạng từ. Hơn nữa, trạng từ thường trả lời các câu hỏi khi nào, ở đâu, như thế nào, tại sao, trong điều kiện nào, hoặc ở mức độ nào. Trạng từ thường kết thúc bằng -ly.

 

⇒ Hãy xem chức năng của trạng từ trong câu dưới đây:

Mary dropped by their house to give her mom the expensive gift, and THEN she left for the office IMMEDIATELY. Exhausting!

 

8 thành phần quan trọng trong câu tiếng Anh

 

6. Giới từ (Preposition)

 

Giới từ là những từ chúng ta đặt trước danh từ hoặc đại từ để tạo thành một cụm từ bổ nghĩa cho một từ khác trong câu.

Ví dụ: on, at, top, beside, in...

(on the table, at school, top of the world, next to the book, in the box)

 

Giới từ là những từ chúng ta đặt trước danh từ hoặc đại từ để tạo thành một cụm từ bổ nghĩa cho một từ khác trong câu. Vì vậy, một giới từ luôn luôn là một phần của một cụm giới từ.

 

Cụm giới từ là một nhóm từ bao gồm giới từ, tân ngữ của nó và bất kỳ từ nào thay đổi tân ngữ. Hầu hết, một cụm giới từ bổ nghĩa cho một động từ hoặc một danh từ.

 

⇒ Hãy xem chức năng của giới từ trong câu dưới đây:

Mary dropped BY their house TO give her mom the expensive gift, and then she left FOR the office immediately. Exhausting!

 

8 thành phần quan trọng trong câu tiếng Anh

 

7. Liên từ (Conjunction)

 

Liên từ là gì? Liên từ là một từ nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ: and, but, because, for, so...

 

Liên từ là từ nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề và thể hiện mối quan hệ giữa các thành phần được nối.

 

Có 2 loại liên từ: Liên từ phối hợp và liên từ phụ thuộc:

- Các liên từ phối hợp kết nối các yếu tố bằng nhau về mặt ngữ pháp: and, but, or, nor, for, so, yet.

- Các liên từ phụ thuộc kết nối các mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề chính: because, although, while, since… Và có nhiều loại liên từ khác nữa.

 

⇒ Hãy xem chức năng của liên từ trong câu dưới đây:

Mary dropped by their house to give her mom the expensive gift, AND then she left for the office immediately. Exhausting!

 

8 thành phần quan trọng trong câu tiếng Anh

 

8. Thán từ (Interjection)

 

Thán từ là một từ thể hiện cảm giác hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

Ví dụ: Ouchh!… oh!… Oops!…Wow!

 

Thán từ là một từ thể hiện cảm giác hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Nó thường được theo sau bởi một dấu chấm than.

 

⇒ Hãy xem chức năng của thán từ trong câu dưới đây:

Mary dropped by their house to give her mom the expensive gift, and then she left for the office immediately. EXHAUSTING!

 

8 thành phần quan trọng trong câu tiếng Anh

 

Vậy là chúng ta đã điểm qua 8 thành phần chính và quan trọng trong một câu tiếng Anh cũng như chức năng, vai trò của chúng. Nắm được cách sử dụng 8 thành phần này có nghĩa là bạn đã hiểu được cấu trúc và bố cục của một câu tiếng Anh rồi đó. Nếu bạn muốn nói tiếng Anh tự nhiên và lưu loát hơn, hãy liên hệ Phil Online để được tư vấn và học thử miễn phí khoá học online 1 kèm 1 cùng các giáo viên Philippines ngay hôm nay nhé!

 

Xem thêm: Khoá tiếng Anh online 1 kèm 1 bám sát nhu cầu từng cá nhân

Học thử miễn phí tiếng Anh Online

 

Để được tư vấn và học thử miễn phí, quý khách hàng vui lòng liên hệ:

Phil Online - Tiếng Anh Online 1 kèm 1 chất lượng cao

 • Hotlines: 0909.720.092 - 0909.270.092

 • Email: philonline@philenglish.vn

 • Website: https://philonline.vn/

 • Fanpage: Phil Online - Tiếng Anh online 1 kèm 1 chất lượng cao

Bình luận

Full name

Add a comment

COMMENT

icon
Đăng nhập tài khoản

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

Quên mật khẩu »

 Đăng nhập
Đăng ký tài khoản

Bạn đã có tài khoản. Đăng nhập

 Đăng kí
Khôi phục mật khẩu

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

 Lấy mật khẩu