Từ vựng tiếng Anh chủ đề giáng sinh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề giáng sinh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề giáng sinh

Philenglish

Philenglish
Philenglish

ĐĂNG KÝ HỌC THỬ

Với môn học New Topic Conversation, bạn sẽ được trò chuyện cùng giáo viên về nhiều chủ đề thú vị – từ những câu chuyện quen thuộc trong cuộc sống đến các chủ đề sâu hơn về xã hội, công việc hay văn hóa.

Basic English là môn học online 1 kèm 1 giúp học viên cải thiện kiến thức tiếng Anh một cách tổng quát từ căn bản đến trung cấp, nội dung giáo trình thiết kế sinh động và có hệ thống, tập trung vào ngữ pháp, cách thức diễn đạt và kỹ năng giao tiếp. Khóa học phù hợp với các học viên mất gốc tiếng Anh, muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh một cách toàn diện.

News Alert là một chương trình học độc đáo được thiết kế nhằm nâng cao kỹ năng nói tiếng Anh thông qua các cuộc thảo luận xoay quanh những chủ đề thời sự mới nhất.

Reading for Kids là chương trình đọc hiểu chuyên sâu được thiết kế đặc biệt cho trẻ em. Sử dụng các sách truyện tranh và sách tiếng Anh, khóa học không chỉ giúp bé cải thiện kỹ năng đọc hiểu, mở rộng vốn từ mà còn củng cố nền tảng tiếng Anh vững chắc. Đây cũng là chương trình bổ trợ hoàn hảo giúp các bé chuyển tiếp sang các cấp độ tiếp theo của Smart Kids - giáo trình chính của QQ Kids.

Làm sao để nhận biết các em đang ở trình độ nào khi học tiếng Anh online? Tham khảo ngay bảng mô tả năng lực theo từng cấp độ từ nhập môn đến nâng cao tại hệ thống đào tạo của Phil Online.

Chương trình học tiếng Anh online 1 kèm 1 cho trẻ em bằng phương pháp trực quan sinh động, giúp trẻ cải thiện khả năng giao tiếp, phản xạ tiếng Anh nhanh chóng và hiệu quả chỉ sau một khóa học!

Không khí giáng sinh đã ngập tràn trên từng góc phố. Hãy cùng Phil Online khám phá bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề giáng sinh và chào đón một mùa giáng sinh anh lành hạnh phúc đến với mọi người nhé!

 

Từ vựng tiếng Anh chủ đề giáng sinh

 

I – TỪ VỰNG CHUNG VỀ GIÁNG SINH

 

Christmas (ˈkrɪsməs): lễ Giáng Sinh. Christmas còn thường được viết tắt là X-mas (‘eksməs) hay Noel (noʊˈel) cho gần gũi.

Winter (ˈwɪnt̬ɚ): mùa đông

Santa Claus (ˈsænt̬ə klɑːz) hay Father Christmas (ˌfɑːðə ˈkrɪsməs): ông già Noel. Ngoài tên này, ông già Noel còn thường được gọi bằng một số tên khác như: Santa (ˈsæntə), Kris Kringle (ˌkrɪs ˈkrɪŋɡl)

Reindeer (ˈreɪndɪr): con tuần lộc

Santa sack (ˈsæntə sæk): túi quà của ông già Noel

Gift/ Present (ɡɪft) / (ˈprezənt): quà tặng

Sled/ Sleigh (sled) / (sleɪ): xe trượt tuyết

 

Từ vựng tiếng Anh chủ đề giáng sinh

 

Elf (elf): chú lùn

Snowman (’snoumən): người tuyết

Fireplace (’faɪə.pleɪs): lò sưởi

Scarf (skɑ:rf): khăn quàng

A carol (ˈkærəl): một bài hát thánh ca hoặc bài hát không tôn giáo về Giáng sinh

A White Christmas (ˌwaɪt ˈkrɪsməs): tuyết rơi vào ngày Giáng sinh hay còn được gọi là ngày Giáng sinh trắng

Church (tʃɜːtʃ): nhà thờ

 

II – TỪ VỰNG VỀ ĐỒ ĂN TRONG GIÁNG SINH

 

Từ vựng tiếng Anh chủ đề giáng sinh

 

Turkey (ˈtɜːki): gà Tây

Gingerbread man (ˈdʒɪndʒəbred mæn): bánh quy gừng hình người

Candy cane (ˈkændi keɪn): cây kẹo hình gậy (nhiều màu sắc)

A pudding (ˈpʊdɪŋ): một món đồ tráng miệng được làm bằng trái cây khô ngâm trong rượi, được ăn trong ngày Giáng sinh

Eggnog (ˈeɡ.nɑːɡ): đồ uống truyền thống vào ngày Giáng sinh. Đồ uống được làm từ kem hoặc sữa, trứng đánh tan, đường và 1 ít rượu

Hot chocolate (hɒt ˈtʃɒklət): socola nóng

Cookie (ˈkʊki): bánh quy

 

Xem thêm: Những câu chúc giáng sinh tiếng Anh hay và ý nghĩa nhất

III – TỪ VỰNG VỀ ĐỒ TRANG TRÍ GIÁNG SINH

 

Từ vựng tiếng Anh chủ đề giáng sinh

 

Ornament /’ɔ:nəmənt/: vật trang trí (được treo trên cây thông Giáng sinh)

Christmas card (ˈkrɪs.məs ˌkɑːrd): thiệp Giáng sinh

Christmas stocking (krɪsməs ˈstɑːkɪŋ): tất Giáng sinh (chiếc tất rộng treo cạnh lò sưởi, treo đầu giường và trang trí trên cây thông, người ta tin rằng khi viết điều mong muốn để trong tất thì ông già Noel sẽ bỏ quà vào chiếc tất đó).

Christmas tree (ˈkrɪsməs tri:) hoặc Pine (paɪn): cây thông Noel.

Spruce (spruːs): cây tùng. Đây là loại cây cùng họ với cây thông.

Candle (ˈkændəl): nến

Ribbon (ˈrɪbən): dây ruy băng

Tinsel (ˈ tɪn.səl): dây kim tuyến

Fairy lights (ˈfer.i ˌlaɪts): đèn nháy

Bell (bel): chuông

Wreath (riθ): vòng hoa

Mistletoe (ˈmɪsəltoʊ): cây tầm gửi

Snowflake (’snəʊ.fleɪk): bông tuyết

Card (kɑ:rd): thiệp chúc mừng

 

Hi vọng bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề giáng sinh của Phil Online hữu ích và thú vị với bạn. Vui noel cũng đừng quên học tiếng Anh bạn nhé! Chúc bạn thành công.

 

Xem thêm: Học tiếng Anh online 1 kèm 1 - Giải pháp cho mùa dịch

học thử tiếng anh online miễn phí

Mọi thông tin chi tiết về chương trình và đăng ký học thử tiếng Anh trực tuyến miễn phí, xin vui lòng liên hệ:

Phil Online - Hệ thống tiếng Anh Online 1 kèm 1 lớn nhất Philippines

 • Hotlines: 0909.720.092 - 0909.270.092

 • Email: philonline@philenglish.vn

 • Website:  https://philonline.vn/

 • Fanpage: Phil Online 

Bình luận

Full name

Add a comment

COMMENT

icon Zalo icon Messenger
Đăng nhập tài khoản

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

Quên mật khẩu »

 Đăng nhập
Đăng ký tài khoản

Bạn đã có tài khoản. Đăng nhập

 Đăng kí
Khôi phục mật khẩu

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

 Lấy mật khẩu